Thủ tục xuất khẩu hàng đi Mỹ: Hồ sơ, quy trình và các yêu cầu cần biết

ngày 02/09/2026

Thủ tục xuất khẩu hàng đi Mỹ không chỉ dừng lại ở việc hoàn thiện hồ sơ và thông quan tại Việt Nam. Doanh nghiệp còn phải kiểm tra mã hàng, xuất xứ, yêu cầu nhập khẩu của Mỹ cũng như các khai báo liên quan đến AMS/ISF và nghĩa vụ thuế.

Đặc biệt trong năm 2026, một số chính sách thuế và yêu cầu đối với hàng nhập khẩu vào Mỹ có những điểm doanh nghiệp cần cập nhật trước khi ký hợp đồng hoặc báo giá. Việc chuẩn bị thiếu hoặc xác định sai thông tin từ đầu có thể dẫn đến phát sinh chi phí và ảnh hưởng tiến độ giao hàng.

Vậy cần chuẩn bị những giấy tờ nào? Quy trình xuất hàng sang Mỹ được thực hiện ra sao? Những khoản thuế và yêu cầu nào cần kiểm tra trước khi hàng rời Việt Nam? Nội dung dưới đây sẽ giúp doanh nghiệp có cái nhìn tổng thể.

Hồ sơ làm thủ tục xuất khẩu hàng đi Mỹ gồm những gì?

Tùy từng loại hàng, phương thức vận chuyển và thỏa thuận giữa người bán với người mua, bộ chứng từ xuất khẩu có thể khác nhau. Tuy nhiên, doanh nghiệp thường cần chuẩn bị các giấy tờ cơ bản sau:

  • Hợp đồng ngoại thương (Sales Contract): Ghi nhận các điều khoản giao dịch giữa bên xuất khẩu và bên nhập khẩu, bao gồm thông tin hàng hóa, số lượng, giá trị và điều kiện giao hàng.
  • Hóa đơn thương mại (Commercial Invoice): Cung cấp thông tin về tên hàng, số lượng, đơn giá, tổng giá trị và các dữ liệu của giao dịch mua bán.
  • Phiếu đóng gói (Packing List): Thể hiện cách thức đóng gói, số kiện, trọng lượng, kích thước và quy cách của lô hàng.
  • Vận đơn (Bill of Lading/Air Waybill): Chứng từ xác nhận việc vận chuyển hàng hóa bằng đường biển hoặc đường hàng không.
  • Tờ khai hải quan xuất khẩu: Được doanh nghiệp thực hiện khai báo trên hệ thống hải quan điện tử theo quy định.
  • Chứng từ xuất xứ: Có thể bao gồm C/O hoặc các giấy tờ khác tùy vào yêu cầu của từng lô hàng và mục đích chứng minh nguồn gốc.
  • Giấy phép, chứng từ chuyên ngành: Áp dụng với những nhóm hàng thuộc diện quản lý đặc biệt, chẳng hạn thực phẩm, nông sản, dược phẩm, đồ gỗ hoặc hàng cần kiểm dịch, CITES...

Doanh nghiệp không nhất thiết phải sử dụng toàn bộ các loại chứng từ trên cho mọi lô hàng. Trước khi chuẩn bị hồ sơ, cần xác định mặt hàng, mã HS, quy định xuất khẩu của Việt Nam và yêu cầu nhập khẩu tại Mỹ để biết chính xác những giấy tờ cần thiết.

Quy trình làm thủ tục xuất khẩu hàng đi Mỹ tại Việt Nam

Một lô hàng xuất khẩu sang Mỹ có thể được triển khai qua 6 bước chính. Điểm quan trọng là doanh nghiệp nên kiểm tra các yêu cầu của thị trường Mỹ ngay từ giai đoạn chuẩn bị, thay vì chỉ xử lý khi hàng đã sẵn sàng xuất đi.

Bước 1: Kiểm tra hàng hóa và mã HS

Trước tiên, doanh nghiệp cần xác định chính xác đặc điểm của hàng hóa như tên gọi, thành phần, công dụng, chất liệu và quy cách. Từ đó xác định mã HS phù hợp tại Việt Nam và đối chiếu với mã hàng tương ứng trong HTSUS của Mỹ.

Thông tin này là cơ sở để kiểm tra:

  • Mức thuế nhập khẩu dự kiến.
  • Chính sách quản lý đối với hàng hóa.
  • Khả năng chịu thuế bổ sung.
  • Nguy cơ áp dụng biện pháp phòng vệ thương mại như AD/CVD.
  • Những điều kiện hoặc hạn chế riêng khi nhập khẩu vào Mỹ.

Việc xác định mã hàng từ sớm đặc biệt cần thiết khi doanh nghiệp đang tính giá bán cho đối tác Mỹ. Nếu mã hàng hoặc chính sách thuế được xác định không chính xác, chi phí nhập khẩu thực tế có thể chênh lệch đáng kể so với dự toán ban đầu.

Bước 2: Kiểm tra xuất xứ và chuẩn bị hồ sơ

Khi đã xác định được thông tin hàng hóa, doanh nghiệp tiến hành hoàn thiện Sales Contract, Commercial Invoice, Packing List cùng các chứng từ liên quan.

Đối với sản phẩm sử dụng nguyên liệu nhập khẩu hoặc được sản xuất qua nhiều công đoạn, nên chủ động lưu trữ hồ sơ chứng minh quá trình hình thành sản phẩm, bao gồm:

  • Thông tin và nguồn gốc nguyên liệu.
  • Hóa đơn, chứng từ mua nguyên liệu.
  • Tài liệu thể hiện quá trình sản xuất.
  • Định mức sản xuất và các tài liệu liên quan.
  • Chứng từ xuất khẩu của lô hàng.

Những hồ sơ này có thể cần thiết khi doanh nghiệp phải chứng minh nguồn gốc hoặc giải trình về xuất xứ hàng hóa.

Bước 3: Khai tờ khai hải quan tại Việt Nam

Doanh nghiệp thực hiện khai báo tờ khai xuất khẩu trên hệ thống hải quan điện tử VNACCS/VCIS. Nội dung trên tờ khai phải phù hợp với chứng từ và hàng hóa thực tế.

Trước khi truyền tờ khai, cần kiểm tra kỹ các thông tin quan trọng như tên hàng, mã HS, số lượng, trọng lượng, trị giá và xuất xứ.

Thủ tục hải quan hiện được thực hiện theo Nghị định 08/2015/NĐ-CP, được sửa đổi, bổ sung bởi Nghị định 167/2025/NĐ-CP cùng các quy định có liên quan.

Bước 4: Kiểm tra và thông quan hàng hóa

Sau khi tờ khai được truyền lên hệ thống, lô hàng sẽ được phân luồng để thực hiện các bước tiếp theo theo yêu cầu của cơ quan hải quan.

Tùy trường hợp, doanh nghiệp có thể:

  • Hoàn tất thông quan theo quy định.
  • Cung cấp hoặc bổ sung hồ sơ khi được yêu cầu.
  • Đưa hàng đi kiểm tra thực tế nếu thuộc diện kiểm tra.

Việc chuẩn bị chứng từ đầy đủ ngay từ đầu giúp doanh nghiệp hạn chế tình trạng thiếu hồ sơ hoặc phải xử lý gấp khi lô hàng đang trong quá trình xuất khẩu.

Bước 5: Bàn giao hàng cho hãng tàu, hãng hàng không hoặc forwarder

Sau khi đáp ứng điều kiện xuất khẩu, hàng hóa được bàn giao cho đơn vị vận chuyển theo kế hoạch.

Đối với hàng đi Mỹ bằng đường biển, doanh nghiệp cần trao đổi sớm với forwarder hoặc hãng tàu về lịch tàu, thời gian cut-off và thời điểm cung cấp thông tin hàng hóa. Việc chủ động từ trước giúp hạn chế rủi ro trễ hạn cung cấp dữ liệu khai báo.

Bước 6: Hoàn tất yêu cầu đối với hàng nhập khẩu vào Mỹ

Hoàn thành thủ tục xuất khẩu tại Việt Nam chưa đồng nghĩa với việc lô hàng đã đáp ứng toàn bộ điều kiện để nhập khẩu vào Mỹ.

Đối với hàng đường biển, doanh nghiệp cần phối hợp với người mua và đơn vị vận chuyển để cung cấp các thông tin cần thiết cho AMS/ISF. Đồng thời, nên kiểm tra lại mã hàng, xuất xứ và chính sách thuế trước khi hàng đến Mỹ để hạn chế các vấn đề phát sinh ở đầu nhập khẩu.

Các thủ tục kê khai bắt buộc riêng của Hải quan Mỹ (CBP)

Ngoài các yêu cầu tại Việt Nam, doanh nghiệp xuất khẩu hàng hóa đi Mỹ cần quan tâm đến những quy định khai báo của Cơ quan Hải quan và Bảo vệ Biên giới Mỹ (CBP).

Trong đó, AMS và ISF là hai nội dung quan trọng đối với hàng vận chuyển bằng đường biển, đặc biệt về dữ liệu cần cung cấp và thời hạn khai báo.

Kê khai AMS (Automatic Manifest System)

AMS là hệ thống khai báo manifest điện tử cho CBP. Theo quy định hiện hành tại 19 CFR 4.7, thường được biết đến với tên gọi “24-Hour Rule”, thông tin về lô hàng đường biển phải được gửi cho CBP chậm nhất 24 giờ trước thời điểm container được xếp lên tàu tại cảng xuất phát.

Việc khai AMS thông thường do hãng tàu hoặc forwarder thực hiện thay mặt chủ hàng. Vì vậy, doanh nghiệp nên cung cấp thông tin hàng hóa đầy đủ và đúng thời hạn cho đơn vị vận chuyển.

Kê khai ISF 10+2 (Importer Security Filing)

ISF 10+2 là yêu cầu khai báo an ninh chuỗi cung ứng của phía Mỹ. Trách nhiệm khai ISF thuộc về nhà nhập khẩu tại Mỹ hoặc đại lý được ủy quyền.

Bộ dữ liệu ISF bao gồm 10 nhóm thông tin từ phía người mua và 2 thông tin liên quan đến hãng tàu. Với hàng đường biển, ISF cũng phải được nộp trong mốc 24 giờ trước khi hàng được xếp lên tàu.

Trường hợp khai báo chậm hoặc thông tin không đầy đủ có thể dẫn đến mức phạt lên tới 5.000 USD cho mỗi vi phạm và trong một số trường hợp có thể khiến hàng bị giữ để kiểm tra.

Soi container (X-ray) và kiểm tra ngẫu nhiên

Trong quá trình nhập khẩu, CBP có thể yêu cầu kiểm tra hoặc soi chiếu container tại cảng chuyển tải hoặc cảng đích ở Mỹ. Khả năng kiểm tra có thể cao hơn khi lô hàng có dấu hiệu bất thường liên quan đến khai báo hoặc xuất xứ.

Nếu phát sinh kiểm tra, các khoản phí như soi chiếu hoặc lưu container sẽ được xác định theo trách nhiệm chi phí và điều kiện Incoterms đã thỏa thuận giữa các bên.

Thuế nhập khẩu Mỹ đối với hàng Việt Nam năm 2026

Ngày 23/07/2026, USTR công bố biện pháp thuế theo Section 301 của Trade Act of 1974 đối với 60 nền kinh tế liên quan đến vấn đề không cấm và thực thi hiệu quả lệnh cấm nhập khẩu hàng hóa được sản xuất bằng lao động cưỡng bức. Việt Nam nằm trong danh sách này.

Theo quyết định được nêu trong bài, các nền kinh tế không thuộc nhóm áp dụng mức 10% sẽ chịu mức 12,5% Section 301 và Việt Nam thuộc nhóm này. Một số sản phẩm có thể thuộc trường hợp được miễn trừ.

Tuy nhiên, doanh nghiệp cần lưu ý 12,5% không phải là tổng mức thuế mặc định cho mọi hàng hóa Việt Nam nhập khẩu vào Mỹ.

Khi tính nghĩa vụ thuế cho một lô hàng cụ thể, cần kiểm tra thêm:

  • Thuế nhập khẩu thông thường theo mã HTSUS.
  • Thuế Section 301 nếu mặt hàng thuộc phạm vi áp dụng.
  • Thuế chống bán phá giá (AD), nếu có.
  • Thuế chống trợ cấp (CVD), nếu có.
  • Các trường hợp miễn hoặc loại trừ thuế.

Do đó, khi xây dựng báo giá cho khách hàng Mỹ, doanh nghiệp nên xác định nghĩa vụ thuế dựa trên mã hàng cụ thể, thay vì áp dụng đồng loạt mức 12,5% cho toàn bộ sản phẩm.

5 lưu ý trước khi làm thủ tục xuất khẩu hàng đi Mỹ

Trước khi triển khai một lô hàng sang Mỹ, doanh nghiệp nên rà soát đồng thời cả hồ sơ, hàng hóa, xuất xứ, khai báo và chi phí. Một lỗi ở giai đoạn đầu có thể kéo theo việc điều chỉnh chứng từ hoặc phát sinh chi phí khi hàng đã vận chuyển.

  • Đối chiếu HS và HTSUS: Xác định mã hàng phù hợp tại Việt Nam và Mỹ để kiểm tra thuế suất, chính sách quản lý cũng như điều kiện nhập khẩu.
  • Lưu hồ sơ chứng minh xuất xứ: Đặc biệt chú ý đến chứng từ nguyên liệu và quá trình sản xuất đối với những sản phẩm có nguồn nguyên liệu nhập khẩu.
  • Cung cấp dữ liệu AMS/ISF sớm: Phối hợp với người mua và forwarder từ trước để tránh tình trạng thiếu thông tin khi gần đến hạn khai báo.
  • Kiểm tra yêu cầu chuyên ngành: Với thực phẩm, nông sản, mỹ phẩm, dược phẩm, đồ gỗ... cần xác định trước những điều kiện và chứng từ có thể được yêu cầu.
  • Dự toán đầy đủ chi phí: Không chỉ tính chi phí vận chuyển mà cần xem xét cả thuế nhập khẩu, thuế bổ sung, phí thông quan và những khoản có thể phát sinh tại Mỹ.

Trường Thành Logistics hỗ trợ thủ tục xuất khẩu hàng đi Mỹ trọn gói uy tín

Với hơn 15 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực xuất nhập khẩu, Trường Thành Logistics hỗ trợ doanh nghiệp xử lý thủ tục xuất khẩu hàng hóa dựa trên đặc điểm của từng mặt hàng và lô hàng.

Thay vì phải tự tìm hiểu và phối hợp nhiều khâu, doanh nghiệp có thể được hỗ trợ:

  • Rà soát bộ hồ sơ trước khi khai báo.
  • Kiểm tra, tư vấn mã HS dựa trên thông tin thực tế của hàng hóa.
  • Hướng dẫn chuẩn bị chứng từ xuất khẩu.
  • Tư vấn quy trình khai báo và làm thủ tục hải quan hàng hóa tại Việt Nam.
  • Hỗ trợ trao đổi và phối hợp với forwarder/hãng tàu trong quá trình vận chuyển.
  • Tư vấn các thông tin cần chuẩn bị cho AMS/ISF đối với hàng đi Mỹ bằng đường biển.
  • Rà soát những yếu tố cần kiểm tra trước ngày xuất hàng để doanh nghiệp chủ động hơn về tiến độ, chứng từ và chi phí.

Đối với doanh nghiệp chưa có đội ngũ XNK chuyên trách hoặc đang chuẩn bị thực hiện lô hàng đầu tiên sang Mỹ, việc kiểm tra hồ sơ và yêu cầu nhập khẩu trước khi hàng rời Việt Nam sẽ giúp hạn chế đáng kể những vấn đề khó xử lý về sau.

Câu hỏi thường gặp về thủ tục xuất khẩu hàng đi Mỹ

AMS là gì và phải khai trước bao lâu?

AMS là hệ thống khai manifest điện tử cho Hải quan Mỹ. Đối với hàng hóa vận chuyển bằng đường biển, thông tin phải được khai cho CBP chậm nhất 24 giờ trước khi container được xếp lên tàu tại cảng xuất phát.

ISF 10+2 khác gì với AMS?

AMS tập trung vào khai báo manifest hàng hóa và thường do hãng tàu hoặc forwarder thực hiện. Trong khi đó, ISF 10+2 là yêu cầu khai báo thông tin an ninh chuỗi cung ứng do nhà nhập khẩu Mỹ hoặc đại lý được ủy quyền thực hiện.

Đối với hàng đường biển, cả hai đều có mốc thời gian quan trọng là 24 giờ trước khi hàng được xếp lên tàu.

Thuế xuất khẩu hàng Việt Nam sang Mỹ hiện nay là bao nhiêu?

Tính đến tháng 8/2026, theo thông tin được đề cập trong bài, hàng Việt Nam có thể chịu thêm thuế Section 301 ở mức 12,5%, bên cạnh thuế MFN và các khoản thuế riêng theo từng mã hàng nếu thuộc diện áp dụng.

Do chính sách thuế có thể thay đổi, doanh nghiệp nên kiểm tra theo từng mã HS/HTSUS trước khi chốt giá hoặc thực hiện xuất khẩu.

Xuất khẩu sang Mỹ có bắt buộc phải có C/O không?

Việt Nam hiện chưa có FTA với Mỹ nên C/O không phải chứng từ ưu đãi thuế bắt buộc. Tuy nhiên, doanh nghiệp có thể xin C/O Form B để chứng minh xuất xứ hàng hóa và hỗ trợ giảm rủi ro khi cần giải trình về nguồn gốc sản phẩm.

Nhìn chung, thủ tục xuất khẩu hàng đi Mỹ cần được chuẩn bị đồng bộ từ việc xác định hàng hóa, mã HS, hồ sơ và khai báo hải quan tại Việt Nam đến các yêu cầu của CBP, xuất xứ và nghĩa vụ thuế tại Mỹ. Mỗi nhóm sản phẩm có thể chịu những điều kiện khác nhau, vì vậy doanh nghiệp nên kiểm tra cụ thể trước khi triển khai lô hàng.

Nếu doanh nghiệp đang chuẩn bị xuất hàng sang Mỹ nhưng chưa xác định rõ hồ sơ, quy trình hoặc các khoản chi phí cần dự toán, hãy liên hệ Trường Thành Logistics để được tư vấn theo từng trường hợp cụ thể.

Trường Thành Logistics - Chuyên nghiệp, tận tâm

Hotline: 0915 36 38 39

Trụ sở: Tầng 5, Tháp A, tòa nhà Sông Đà, Phạm Hùng, P.Từ Liêm, Hà Nội.

Email: sale@truongthanhjsc.com / info@truongthanhlogistics.com

Website: https://truongthanhlogistics.com/

CHI NHÁNH HẢI PHÒNG

Địa chỉ: Phòng C103, Tòa nhà TTC, 630 Lê Thánh Tông, Hải An, Hải Phòng

CHI NHÁNH ĐÀ NẴNG

Địa chỉ: 126 Châu Thị Vĩnh Tế, Phường Ngũ Hành Sơn, Thành phố Đà Nẵng

CHI NHÁNH HỒ CHÍ MINH

Địa chỉ: Phòng 41 tầng 4 tòa nhà Casanova số 85 Nguyễn Sơn, Phường Phú Thạnh, Hồ Chí Minh

Fanpage: TRƯỜNG THÀNH LOGISTICS