Hợp đồng ủy quyền: Quy định pháp lý, thời hạn và thủ tục công chứng mới nhất

ngày 10/08/2026

Hợp đồng ủy quyền giúp một cá nhân hoặc tổ chức giao cho người khác thay mặt mình thực hiện công việc trong một phạm vi nhất định. Hình thức này được sử dụng phổ biến trong các giao dịch dân sự, thủ tục hành chính, quản lý tài sản, nhà đất, ngân hàng và nhiều công việc khác.

Tuy nhiên, ủy quyền cũng đồng nghĩa với việc một người trao quyền hành động nhân danh mình cho người khác. Vì vậy, việc xác định đúng phạm vi, thời hạn, quyền và nghĩa vụ ngay từ đầu có ý nghĩa quan trọng trong việc hạn chế tranh chấp.

Quy định pháp luật hiện hành về hợp đồng ủy quyền

Các quy định cơ bản về hợp đồng ủy quyền được quy định tại Mục 13 Chương XVI Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 ngày 24/11/2015, từ Điều 562 đến Điều 569.

Theo Điều 562 Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13, hợp đồng ủy quyền là sự thỏa thuận giữa các bên. Theo đó, bên được ủy quyền thực hiện công việc nhân danh bên ủy quyền và bên ủy quyền chỉ phải trả thù lao nếu hai bên có thỏa thuận hoặc pháp luật có quy định.

Như vậy, bản chất của hợp đồng ủy quyền nằm ở việc bên được ủy quyền thực hiện công việc thay mặt bên ủy quyền, chứ không phải chuyển quyền sở hữu tài sản hoặc chuyển giao quyền lợi cho người được ủy quyền.

Nếu hợp đồng cần thực hiện thủ tục công chứng, các bên còn phải tuân thủ quy định của Luật Công chứng số 46/2024/QH15 ngày 26/11/2024, có hiệu lực từ ngày 01/7/2025. Luật này hiện đã được hợp nhất tại Văn bản hợp nhất số 50/VBHN-VPQH ngày 17/3/2026.

Đáng chú ý, Điều 57 Luật Công chứng số 46/2024/QH15 quy định cơ chế công chứng trong trường hợp bên ủy quyền và bên được ủy quyền không thể cùng đến một tổ chức hành nghề công chứng.

Hợp đồng ủy quyền và giấy ủy quyền có giống nhau không?

Trong giao tiếp thông thường, “hợp đồng ủy quyền” và “giấy ủy quyền” đôi khi được sử dụng với cùng một ý nghĩa. Tuy nhiên, về bản chất pháp lý, hai khái niệm này không nên mặc nhiên xem là giống nhau.

Hợp đồng ủy quyền được hình thành từ sự thỏa thuận giữa bên ủy quyền và bên được ủy quyền. Nội dung văn bản có thể xác định cụ thể công việc, phạm vi quyền hạn, thời hạn, thù lao, trách nhiệm và các vấn đề liên quan.

Hợp đồng ủy quyền: Quy định pháp lý, thời hạn và thủ tục công chứng mới nhất

Trong khi đó, pháp luật dân sự hiện hành không quy định “giấy ủy quyền” là một loại hợp đồng độc lập. Vì vậy, đối với những giao dịch quan trọng, việc xác định chính xác hình thức văn bản cần căn cứ vào bản chất công việc và quy định pháp luật áp dụng.

Theo Điều 119 Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 ngày 24/11/2015, giao dịch dân sự có thể được thể hiện bằng lời nói, bằng văn bản hoặc bằng hành vi cụ thể. Trường hợp pháp luật yêu cầu giao dịch phải lập thành văn bản, phải công chứng, sao y chứng thực hoặc đăng ký thì các bên phải thực hiện đúng yêu cầu đó.

Do vậy, không phải mọi trường hợp ủy quyền đều bắt buộc phải công chứng. Ngược lại, cũng không nên cho rằng một giấy ủy quyền thông thường có thể thay thế cho hợp đồng ủy quyền trong mọi giao dịch.

Hợp đồng ủy quyền cần ghi những nội dung gì?

Một hợp đồng ủy quyền càng cụ thể thì khả năng phát sinh tranh chấp về sau càng thấp. Văn bản cần thể hiện rõ người ủy quyền, người nhận ủy quyền, công việc được giao và giới hạn quyền hạn.

Các nội dung cơ bản nên bao gồm:

  • Thông tin của các bên: Họ tên, ngày tháng năm sinh, giấy tờ tùy thân, địa chỉ của bên ủy quyền và bên được ủy quyền. Nếu chủ thể là tổ chức thì cần thể hiện tên tổ chức và thông tin người đại diện.
  • Nội dung công việc: Xác định chính xác người được ủy quyền được thực hiện công việc nào.
  • Phạm vi ủy quyền: Làm rõ quyền được ký kết, nộp hồ sơ, nhận kết quả, nhận tiền, quản lý tài sản hoặc thực hiện thủ tục khác nếu có.
  • Thời hạn: Ghi rõ ngày bắt đầu, ngày kết thúc hoặc thời điểm hoàn thành công việc.
  • Thù lao và chi phí: Xác định mức thù lao, phương thức thanh toán và trách nhiệm thanh toán chi phí phát sinh.
  • Quyền và nghĩa vụ: Quy định trách nhiệm của mỗi bên trong quá trình thực hiện.
  • Điều kiện chấm dứt: Xác định cách xử lý khi công việc hoàn thành, hết thời hạn hoặc một bên muốn chấm dứt ủy quyền.

Hợp đồng ủy quyền: Quy định pháp lý, thời hạn và thủ tục công chứng mới nhất

Đặc biệt, với các hợp đồng liên quan đến tài sản có giá trị lớn, phạm vi ủy quyền nên được mô tả càng cụ thể càng tốt thay vì sử dụng những cụm từ quá rộng như “toàn quyền giải quyết”.

Thời hạn hợp đồng ủy quyền là bao lâu?

Điều 563 Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 ngày 24/11/2015 quy định thời hạn ủy quyền do các bên thỏa thuận hoặc pháp luật quy định.

Nếu hai bên không thỏa thuận và pháp luật cũng không có quy định riêng thì thời hạn ủy quyền là 01 năm kể từ ngày xác lập việc ủy quyền.

Điều này có nghĩa 1 năm không phải thời hạn mặc định áp dụng cho mọi hợp đồng ủy quyền. Nếu các bên muốn ủy quyền trong thời gian dài hơn hoặc ngắn hơn, thời hạn có thể được ghi cụ thể trong hợp đồng nếu pháp luật không có quy định khác.

Đối với công việc chỉ cần thực hiện một lần, các bên cũng có thể xác định thời hạn gắn với việc hoàn thành công việc được giao. Cách ghi này giúp tránh tình trạng hợp đồng vẫn còn thời hạn nhưng công việc thực tế đã kết thúc.

Hợp đồng ủy quyền: Quy định pháp lý, thời hạn và thủ tục công chứng mới nhất

Bên được ủy quyền có quyền và nghĩa vụ gì?

Theo Điều 565 và Điều 566 Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 ngày 24/11/2015, người được ủy quyền phải thực hiện công việc đúng phạm vi đã nhận, thông báo cho bên ủy quyền về quá trình thực hiện, bảo quản tài liệu và phương tiện được giao, giữ bí mật thông tin và giao lại tài sản, lợi ích thu được theo thỏa thuận hoặc quy định pháp luật.

Người được ủy quyền có quyền yêu cầu bên ủy quyền cung cấp thông tin, tài liệu và phương tiện cần thiết để thực hiện công việc. Đồng thời, họ có quyền được thanh toán các khoản chi phí hợp lý đã bỏ ra và nhận thù lao nếu hai bên có thỏa thuận.

Một điểm quan trọng cần lưu ý là bên được ủy quyền không được tự ý vượt quá phạm vi quyền hạn. Trường hợp muốn ủy quyền lại cho người khác, phải đáp ứng các điều kiện theo Điều 564 Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13, trong đó có trường hợp được bên ủy quyền đồng ý hoặc việc ủy quyền lại xuất phát từ sự kiện bất khả kháng theo quy định.

Bên ủy quyền phải thực hiện những trách nhiệm nào?

Bên ủy quyền có trách nhiệm cung cấp thông tin, tài liệu và phương tiện cần thiết để người được ủy quyền hoàn thành công việc. Đồng thời, bên ủy quyền phải chịu trách nhiệm đối với những cam kết do người được ủy quyền thực hiện trong phạm vi được giao và thanh toán chi phí hợp lý, thù lao nếu có thỏa thuận.

Theo Điều 568 Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 ngày 24/11/2015, bên ủy quyền có quyền yêu cầu được thông báo về quá trình thực hiện công việc, yêu cầu giao lại tài sản hoặc lợi ích thu được và yêu cầu bồi thường nếu bên được ủy quyền vi phạm nghĩa vụ.

Việc phân định rõ quyền và nghĩa vụ ngay trong hợp đồng giúp hai bên có cơ sở xác định trách nhiệm nếu xảy ra sai sót hoặc phát sinh tranh chấp.

Hợp đồng ủy quyền: Quy định pháp lý, thời hạn và thủ tục công chứng mới nhất

Khi nào hợp đồng ủy quyền chấm dứt?

Hợp đồng ủy quyền có thể chấm dứt khi hết thời hạn, công việc đã hoàn thành hoặc các bên có thỏa thuận chấm dứt.

Ngoài ra, mỗi bên có thể đơn phương chấm dứt hợp đồng theo điều kiện quy định tại Điều 569 Bộ luật Dân sự số 91/2015/QH13 ngày 24/11/2015.

Nếu hợp đồng có thù lao, bên ủy quyền khi đơn phương chấm dứt phải thanh toán phần thù lao tương ứng với công việc đã thực hiện và bồi thường thiệt hại theo quy định. Với hợp đồng không có thù lao, bên ủy quyền phải thông báo trước cho bên được ủy quyền trong một thời gian hợp lý.

Bên được ủy quyền cũng có quyền đơn phương chấm dứt nhưng phải tuân thủ các điều kiện được quy định tại Điều 569.

Ủy quyền nhà đất cần đặc biệt lưu ý điều gì?

Các giao dịch liên quan đến nhà đất thường có giá trị lớn nên việc xác định phạm vi ủy quyền cần được thực hiện thận trọng.

Nếu chỉ cần người khác thay mặt nộp hồ sơ, nhận kết quả hoặc thực hiện một thủ tục cụ thể, hợp đồng nên giới hạn đúng những công việc đó. Không nên sử dụng phạm vi quá rộng nếu không thực sự cần thiết.

Chẳng hạn, thay vì ghi chung chung “được toàn quyền định đoạt tài sản”, các bên có thể xác định rõ người được ủy quyền có quyền ký hợp đồng, nộp hồ sơ, nhận tiền, thực hiện thủ tục sang tên hay chỉ thực hiện một số công việc nhất định.

Cũng cần phân biệt rõ ủy quyền và chuyển nhượng tài sản. Việc một người được ủy quyền thay mặt chủ sở hữu thực hiện giao dịch không đồng nghĩa với việc người đó trở thành chủ sở hữu hoặc người có quyền sử dụng tài sản.

Hợp đồng ủy quyền có bắt buộc phải công chứng không?

Không phải mọi hợp đồng ủy quyền đều bắt buộc phải công chứng.

Việc công chứng ủy quyền phụ thuộc vào tính chất của giao dịch được ủy quyền và quy định pháp luật liên quan. Theo Điều 3 Luật Công chứng số 46/2024/QH15 ngày 26/11/2024, những giao dịch phải công chứng là các giao dịch quan trọng được luật quy định hoặc được luật giao Chính phủ quy định phải công chứng.

Hợp đồng ủy quyền: Quy định pháp lý, thời hạn và thủ tục công chứng mới nhất

Vì vậy, khi xác định có cần công chứng hay không, các bên cần xem xét công việc được ủy quyền, loại tài sản hoặc giao dịch liên quan và quy định pháp luật chuyên ngành thay vì chỉ căn cứ vào tên gọi “hợp đồng ủy quyền”.

Trong trường hợp pháp luật không bắt buộc nhưng các bên muốn tăng mức độ an toàn pháp lý, việc công chứng vẫn có thể được lựa chọn theo nhu cầu.

Hai bên ở xa nhau có công chứng hợp đồng ủy quyền được không?

Thực tế, bên ủy quyền và bên được ủy quyền có thể đang sinh sống hoặc làm việc ở hai địa phương khác nhau. Điều này không nhất thiết khiến việc công chứng không thể thực hiện.

Điều 57 Luật Công chứng số 46/2024/QH15 ngày 26/11/2024 quy định trường hợp bên ủy quyền và bên được ủy quyền không thể cùng đến một tổ chức hành nghề công chứng.

Theo cơ chế này, bên ủy quyền có thể yêu cầu công chứng viên của tổ chức hành nghề công chứng do mình lựa chọn chứng nhận việc đề nghị ủy quyền trong hợp đồng. Sau đó, bên được ủy quyền yêu cầu công chứng viên của tổ chức hành nghề công chứng do mình lựa chọn chứng nhận tiếp vào bản gốc để xác nhận việc chấp nhận ủy quyền.

Nhờ đó, các bên không nhất thiết phải di chuyển đến cùng một địa điểm chỉ để ký và công chứng một hợp đồng.

Hợp đồng ủy quyền: Quy định pháp lý, thời hạn và thủ tục công chứng mới nhất

Công chứng hợp đồng ủy quyền mất bao lâu?

Theo Điều 45 Luật Công chứng số 46/2024/QH15 ngày 26/11/2024, thời hạn công chứng được tính từ thời điểm công chứng viên tiếp nhận hồ sơ yêu cầu công chứng hợp lệ cho đến khi hoàn tất việc trả kết quả.

Thời hạn công chứng thông thường không quá 02 ngày làm việc. Nếu giao dịch có nội dung phức tạp, thời hạn có thể kéo dài nhưng không quá 10 ngày làm việc.

Thời gian xử lý thực tế còn phụ thuộc vào tình trạng giấy tờ, nội dung ủy quyền và nhu cầu xác minh thông tin. Vì vậy, việc cung cấp hồ sơ trước để được kiểm tra sẽ giúp quá trình công chứng thuận lợi hơn.

Hồ sơ công chứng hợp đồng ủy quyền cần chuẩn bị gì?

Tùy từng nội dung ủy quyền, hồ sơ có thể khác nhau. Về cơ bản, khách hàng cần chuẩn bị giấy tờ tùy thân và các tài liệu chứng minh thông tin liên quan đến công việc được ủy quyền.

Một số giấy tờ thường được yêu cầu gồm:

  • Giấy tờ tùy thân của bên ủy quyền và bên được ủy quyền.
  • Giấy tờ chứng minh nơi cư trú hoặc thông tin cần thiết khác theo yêu cầu.
  • Tài liệu liên quan đến tài sản hoặc công việc được ủy quyền.
  • Giấy tờ chứng minh quyền sở hữu, quyền sử dụng nếu nội dung ủy quyền liên quan đến tài sản.
  • Các giấy tờ khác tùy thuộc vào từng giao dịch cụ thể.

Hợp đồng ủy quyền: Quy định pháp lý, thời hạn và thủ tục công chứng mới nhất

Với những trường hợp phức tạp, khách hàng nên gửi trước hồ sơ để tổ chức hành nghề công chứng kiểm tra tính đầy đủ và hướng dẫn bổ sung nếu cần.

Vì sao nên công chứng hợp đồng ủy quyền tại Văn phòng công chứng Hoàng Giang Linh?

Với các hợp đồng liên quan đến nhà đất, tài sản, ngân hàng, thừa kế hoặc giao dịch có giá trị lớn, nội dung ủy quyền cần được kiểm tra kỹ trước khi các bên ký kết.

Văn phòng công chứng Hoàng Giang Linh cung cấp dịch vụ tư vấn, soạn thảo và công chứng hợp đồng ủy quyền, hỗ trợ khách hàng xác định phạm vi, thời hạn, quyền và nghĩa vụ phù hợp với từng trường hợp.

Đội ngũ công chứng viên và chuyên viên của văn phòng hỗ trợ kiểm tra hồ sơ, hướng dẫn chuẩn bị giấy tờ và giải thích những nội dung cần lưu ý trước khi ký. Với trường hợp bên ủy quyền và bên được ủy quyền không thể cùng có mặt, khách hàng cũng được tư vấn phương án thực hiện theo Điều 57 Luật Công chứng số 46/2024/QH15.

Văn phòng hỗ trợ công chứng tại nhà trong những trường hợp đáp ứng điều kiện theo quy định, giúp khách hàng thuận tiện hơn khi người yêu cầu công chứng gặp khó khăn trong việc đi lại.

Việc chuẩn bị hồ sơ đầy đủ, xác định chính xác phạm vi ủy quyền và lựa chọn hình thức công chứng phù hợp sẽ giúp quá trình thực hiện giao dịch thuận lợi hơn, đồng thời giảm thiểu những rủi ro pháp lý có thể phát sinh.

Nếu bạn đang cần lập hoặc công chứng hợp đồng ủy quyền tại Hà Nội, hãy liên hệ Văn phòng công chứng Hoàng Giang Linh để được tư vấn về nội dung, hồ sơ và phương án thực hiện phù hợp với quy định pháp luật.

VĂN PHÒNG CÔNG CHỨNG HOÀNG GIANG LINH

Địa chỉ: Số 35, ngõ 45 phố Trần Thái Tông, phường Cầu Giấy, TP. Hà Nội

Hotline: 084.823.66.88 

Email: hoanggianglinhccv@gmail.com

Fanpage: Văn phòng công chứng Hoàng Giang Linh

Website: hoanggianglinh.vn